informing gun

/in'fɔ:miɳ'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
informing gun

A naval officer fires the informing gun across the bow of a merchant vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng báo hiệu: Một khẩu súng được bắn từ tàu chiến để ra hiệu lệnh cho một tàu buôn dừng lại, chuẩn bị cho việc kiểm tra hoặc khám xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warship fired the informing gun to signal the merchant vessel to stop. (Tàu chiến bắn súng báo hiệu để ra hiệu cho tàu buôn dừng lại.)
    • Before boarding, the captain ordered the firing of the informing gun as a warning. (Trước khi đổ bộ lên tàu, thuyền trưởng ra lệnh bắn súng báo hiệu như một cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire/discharge the informing gun": bắn súng báo hiệu.
    • According to maritime law, they must fire the informing gun before initiating an inspection. (Theo luật hàng hải, họ phải bắn súng báo hiệu trước khi bắt đầu việc kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal gun (n): Súng hiệu (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung các loại súng dùng để phát tín hiệu).
  • Warning shot (n): Phát súng cảnh cáo (có thể không phải từ súng chuyên dụng, một phát bắn với mục đích cảnh báo).
Từ đồng nghĩa
  • Signal cannon: Súng thần công tín hiệu (thường dùng trong lịch sử hoặc trên các tàu cổ).
  • Warning gun: Súng cảnh báo.
Lưu ý
  • Tính chuyên ngành: "Informing gun" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải quân sự, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc các văn bản pháp /quân sự liên quan đến việc chặn kiểm soát tàu thuyền trên biển.
informing gun

A naval officer fires the informing gun across the bow of a merchant vessel.

danh từ
  1. súng báo hiệu (của tàu chiến khi sắp chặn một tàu buôn lại để soát)